prince albert

prince albert

A gentleman wears a prince albert to a formal evening event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo choàng Prince Albert: Một loại áo khoác dạ nam, hai hàng khuy, thường được mặc trong các dịp trang trọng vào thế kỷ 19. Tên gọi này bắt nguồn từ Hoàng tử Albert, phu quân của Nữ hoàng Victoria (Anh Quốc, 1819–1861), người thường mặc kiểu áo này.
    • Hoàng tử Albert: Chỉ Hoàng tử Albert xứ Saxe-Coburg Gotha, chồng của Nữ hoàng Victoria.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore a classic prince albert to the formal dinner. (Anh ấy mặc một chiếc áo Prince Albert cổ điển đến bữa tối trang trọng.)
    • Prince Albert was a great supporter of the arts and sciences. (Hoàng tử Albert một người ủng hộ lớn cho nghệ thuật khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prince Albert coat": Cụm từ dùng để chỉ chính xác kiểu áo khoác này, thường được viết tắt "prince albert".
    • The tailor specialized in making prince albert coats for the aristocracy. (Người thợ may chuyên làm áo Prince Albert cho tầng lớp quý tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Prince Albert style (n): phong cách thời trang gắn liền với Hoàng tử Albert, bao gồm áo khoác dài quần âu.
    • His outfit was a perfect example of the Prince Albert style. (Trang phục của anh ấy một dụ hoàn hảo về phong cách Hoàng tử Albert.)
Từ đồng nghĩa
  • Frock coat: áo khoác dạ dài, thường một hoặc hai hàng khuy, dạng tổng quát hơn của "prince albert".
    • A frock coat was standard formal wear in the 19th century. (Áo khoác dạ dài trang phục trang trọng tiêu chuẩn vào thế kỷ 19.)
Các cụm từ liên quan
  • Prince Albert piercing (không liên quan đến nghĩa chính): Một loại xỏ khuyên thân mật, nhưng đây nghĩa hiện đại, không thuộc định nghĩa truyền thống.
    • The prince albert piercing is a type of male genital piercing. (Xỏ khuyên Prince Albert một loại xỏ khuyên bộ phận sinh dục nam.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "prince albert".